Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cường tráng" (1)
cường tráng

Tiếng Anh
Tính từtightly
Anh ấy có thân hình cường tráng.
He has a sturdy body.
Từ liên quan "cường tráng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cường tráng" (1)
Anh ấy có thân hình cường tráng.
He has a sturdy body.
